life buoy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phao cứu sinh: "life buoy" là một thiết bị cứu hộ dạng vòng tròn, được làm từ vật liệu nổi, dùng để ném cho người gặp nạn dưới nước bám vào nhằm giữ cho họ nổi trên mặt nước cho đến khi được cứu.
Ví dụ sử dụng
- (Người thủy thủ đã ném một phao cứu sinh cho người đàn ông sắp chết đuối.)
- (Mỗi con tàu phải mang đủ phao cứu sinh cho tất cả hành khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Life buoy ring": vòng phao cứu sinh (cách gọi khác của "life buoy").
- The life buoy ring was attached to a long rope. (Vòng phao cứu sinh được gắn với một sợi dây dài.)
- "Life buoy station": trạm phao cứu sinh (nơi đặt phao cứu sinh dọc bờ biển hoặc trên tàu).
- There is a life buoy station every 100 meters along the beach. (Có một trạm phao cứu sinh mỗi 100 mét dọc bờ biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Life preserver (n): thiết bị cứu sinh (thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ áo phao, đai phao, hoặc phao cứu sinh).
- Life preservers are required on all boats. (Thiết bị cứu sinh là bắt buộc trên mọi thuyền.)
- Buoy (n): phao (thiết bị nổi, thường dùng để đánh dấu vị trí, không nhất thiết dùng để cứu người).
- The buoy marked the entrance to the harbor. (Cái phao đánh dấu lối vào cảng.)
Từ đồng nghĩa
- Ring buoy: phao vòng (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh).
- Life ring: vòng cứu sinh (cách gọi khác, thường dùng trong văn nói).
- Safety buoy: phao an toàn (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "life buoy", vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- Throw someone a lifeline (không phải "life buoy"): giúp đỡ ai đó trong lúc khó khăn.
- The government threw the struggling company a lifeline with a new loan. (Chính phủ đã giúp đỡ công ty đang gặp khó khăn bằng một khoản vay mới.)